hired help

Định nghĩa
  • Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng số ít để chỉ một nhóm người): "Hired help" dùng để chỉ những người làm công được thuê để làm việc nhà hoặc việc đồng áng. Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung một hoặc nhiều người giúp việc, không phân biệt số lượng cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Gia đình đó dựa vào người làm công để quản lý trang trại rộng lớn.)
  • ( ấy đã thuê người giúp việc để dọn dẹp nhà cửa trước bữa tiệc.)
  • (Những người làm công đã đến sớm vào buổi sáng để bắt đầu các công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hired help" có thể mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự hơn so với các từ như "servants" (người hầu) hay "maids" (người giúp việc), thường được dùng trong bối cảnh nói về lao động phổ thông.
    • The estate employed a large number of hired help for the harvest season. (Điền trang đó đã thuê một số lượng lớn người làm công cho mùa thu hoạch.)
  • Dùngdạng số ít để chỉ nhiều người: Đây điểm đặc biệt, "hired help" không thay đổi hình thức khi nói về một nhóm.
    • All the hired help were given a day off. (Tất cả những người làm công đều được nghỉ một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Help (danh từ): người giúp việc (nói chung).
    • We need some help around the house. (Chúng tôi cần vài người giúp việc trong nhà.)
  • Domestic help (danh từ): người giúp việc nhà.
    • Domestic help is common in wealthy families. (Người giúp việc nhà phổ biến trong các gia đình giàu có.)
  • Farmhand (danh từ): người làm công ở nông trại.
    • The farmhand worked from dawn to dusk. (Người làm công ở nông trại làm việc từ sáng sớm đến tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Employee (nhân viên): mang nghĩa chung hơn, không chỉ riêng công việc nhà hay đồng áng.
  • Worker (công nhân): nhấn mạnh vào lao động chân tay.
  • Domestic servant (người hầu trong nhà): mang sắc thái lịch sử hoặc trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hire on: được thuê làm việc.
    • He hired on as hired help for the summer. (Anh ấy được thuê làm người làm công cho mùa .)
  • Take on (hired help): nhận thêm người làm công.
    • The farm decided to take on more hired help for the harvest. (Trang trại quyết định nhận thêm người làm công cho mùa thu hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hired help" thường được dùng trong các câu thành ngữ hoặc cụm từ mô tả công việc tạm thời hoặc không chuyên nghiệp.
    • He treated the hired help like family. (Anh ấy đối xử với những người làm công như người trong gia đình.)